menu_book
見出し語検索結果 "sơn mài" (1件)
sơn mài
日本語
名漆器、漆
Đây là một bức tranh sơn mài truyền thống.
これは伝統的な漆絵です。
swap_horiz
類語検索結果 "sơn mài" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "sơn mài" (1件)
Đây là một bức tranh sơn mài truyền thống.
これは伝統的な漆絵です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)